pop tent

pop tent

A family sets up a pop tent in a grassy park.

Định nghĩa

Danh từ: - Lều bật: "pop tent" một loại lều nhỏ, được thiết kế để dễ dàng mang theo dựng lên rất nhanh chóng, thường chỉ trong vài giây.

dụ sử dụng
  • (Gia đình đã mua một cái lều bật cho chuyến cắm trại rất dễ dựng lên.)
  • (Một cái lều bật lý tưởng cho một chuyến đi bộ đường dài qua đêm nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pop up a tent": dựng lều bật lên.
    • He popped up the pop tent in just 30 seconds. (Anh ấy đã dựng lều bật lên chỉ trong 30 giây.)
Biến thể từ gần giống
  • Pop-up tent (n): lều bật, tương tự "pop tent".
    • The pop-up tent is very popular among campers. (Lều bật rất phổ biến trong giới cắm trại.)
Từ đồng nghĩa
  • Instant tent: lều dựng nhanh.
  • Quick-pitch tent: lều dựng nhanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pop up: xuất hiện đột ngột hoặc dựng lên nhanh chóng.
    • The tent popped up in no time. (Cái lều đã được dựng lên trong nháy mắt.)
Thành ngữ liên quan
  • Pop in: ghé qua nhanh (không liên quan trực tiếp đến lều).
    • She popped in to check on the campers. ( ấy ghé qua để kiểm tra những người cắm trại.)